Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang MXN
Cập nhật
1
SLE
=
0.73013878
MXN
+1.40% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = $0.73013878 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = Le1.36960264 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.72396527
Hiện tại
$0.73013878
Cao nhất
$0.73239541
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73013878 MXN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01005 MXN
+1.40%
7 ngày qua
+0.028232 MXN
+4.02%
30 ngày qua
+0.038305 MXN
+5.54%
1 năm qua
-0.056266 MXN
-7.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.68507911 Hôm nay
0.73013878 Cao nhất
0.81970483
0.68507911 Hôm nay
0.73013878 Cao nhất
0.81970483
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-6.08%
Tháng 12
-4.16%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-2.05%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+8.10%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-3.58%
Tháng 8
+5.81%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang MXN.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.7919586 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
0.7919586 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.74437549
–
0.82312924
MXN
SLE giảm giá
-7.58%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.71425937 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.68507911
–
0.7801234
MXN
Năm biến động
-2.54%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.