Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLE sang PKR
Cập nhật
1
SLE
=
11.2804878
PKR
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SLE = ₨11.2804878 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = Le0.08864865 SLE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
₨11.24117882
Hiện tại
₨11.2804878
Cao nhất
₨11.2804878
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLE/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.2804878 PKR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.027907 PKR
+0.25%
7 ngày qua
+0.034469 PKR
+0.31%
30 ngày qua
-0.047371 PKR
-0.42%
1 năm qua
-0.855481 PKR
-7.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
11.21835142 Hôm nay
11.2804878 Cao nhất
12.53012191
11.21835142 Hôm nay
11.2804878 Cao nhất
12.53012191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.05%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
-5.10%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
-1.86%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.10%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+0.56%
Tháng 7
-1.48%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLE/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang PKR.
435 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 12.12658822 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLE giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
12.12658822 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
11.59816754
–
12.53012191
PKR
SLE giảm giá
-5.95%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.38010059 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
11.21835142
–
12.2460346
PKR
SLE giảm giá
-3.19%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.