Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLE sang STD

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLE = Dobra São Tomé và Príncipe 905.76422764 STD
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Db903.92697769 Hiện tại Db905.76422764 Cao nhất Db905.76422764
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLE sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLE/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLE sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
905.76422764 STD
2026-09-30
24 giờ qua
+1.83725 STD
+0.20%
7 ngày qua
+1.83725 STD
+0.20%
30 ngày qua
+0.919558 STD
+0.10%
1 năm qua
-50.946807 STD
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
900.27474747
Hôm nay
905.76422764
Cao nhất
988.10643016
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.52%
Tháng 10
+0.91%
Tháng 11
-4.57%
Tháng 12
-1.13%
Tháng 1
-0.82%
Tháng 2
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
Tháng 5
+7.31%
Tháng 6
+1.04%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+0.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLE/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLE sang STD.

436 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 957.13800567 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 957.13800567 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
923.59792746 – 988.10643016 STD
SLE giảm giá -4.37%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 910.84772014 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
900.27474747 – 975.98773544 STD
Năm ổn định -2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.