728x90 / 970x90
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang BGN
Cập nhật
1
SLL
=
0.00008221
BGN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = лв0.00008221 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = Le12,164.64 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
лв0.00008198
Hiện tại
лв0.00008221
Cao nhất
лв0.00008221
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang BGN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008221 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.34%
7 ngày qua
+0.000001 BGN
+0.89%
30 ngày qua
+0.000002 BGN
+2.10%
1 năm qua
+0.000003 BGN
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00007747 Hôm nay
0.00008221 Cao nhất
0.00008221
0.00007747 Hôm nay
0.00008221 Cao nhất
0.00008221
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.18%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang BGN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00013799 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00013799 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00010343
–
0.00015695
BGN
Năm biến động
-32.25%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0000954 BGN
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00008399
–
0.00010523
BGN
Năm biến động
-18.37%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00008621 BGN
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00008327
–
0.00008999
BGN
SLL tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00008267 BGN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00007862
–
0.00009112
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00008057 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007747
–
0.00008221
BGN
SLL tăng giá
+3.43%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.