728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang BYN

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Rúp Belarus 0.00014444 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Br0.00014423 Hiện tại Br0.00014444 Cao nhất Br0.00014444
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00014444 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.21%
7 ngày qua
0.000000 BYN
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 BYN
-0.12%
1 năm qua
-0.000017 BYN
-10.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
44/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00013002
Hôm nay
0.00014444
Cao nhất
0.00016301
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-1.96%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.0002145 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0002145 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00014181 – 0.00028838 BYN
Năm biến động -36.96%
2023
Tỷ giá trung bình 0.000142 BYN
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.0001196 – 0.00015825 BYN
Năm biến động +10.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00015605 BYN
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
0.00015133 – 0.00015789 BYN
Năm ổn định -1.15%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00015629 BYN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
0.00013708 – 0.00016301 BYN
Năm biến động -10.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00013914 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00013002 – 0.00014753 BYN
Năm biến động +3.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.