728x90 / 970x90
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SLL sang DKK
Cập nhật
1
SLL
=
0.00031379
DKK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SLL = kr0.00031379 DKK
Tỷ giá nghịch đảo
1 DKK = Le3,186.8 SLL
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00031318
Hiện tại
kr0.00031379
Cao nhất
kr0.00031388
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SLL/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang DKK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00031379 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 DKK
0.15%
7 ngày qua
+0.000003 DKK
+0.91%
30 ngày qua
+0.000006 DKK
+1.96%
1 năm qua
+0.00001 DKK
+3.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.00029571 Hôm nay
0.00031379 Cao nhất
0.00031394
0.00029571 Hôm nay
0.00031379 Cao nhất
0.00031394
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.74%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
-1.05%
Tháng 12
-0.87%
Tháng 1
+0.37%
Tháng 2
+1.88%
Tháng 3
-1.19%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+1.89%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.05%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SLL/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang DKK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00052491 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00052491 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00039329
–
0.00059733
DKK
Năm biến động
-32.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0003635 DKK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.00032012
–
0.00040014
DKK
Năm biến động
-18.18%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00032883 DKK
Vị trí: 10/100
Biên độ hàng năm
0.00031784
–
0.00034373
DKK
SLL tăng giá
+6.75%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00031547 DKK
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.0003
–
0.00034728
DKK
Năm biến động
-11.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00030782 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00029571
–
0.00031394
DKK
SLL tăng giá
+3.51%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.