728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang ISK

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Króna Iceland 0.00575789 ISK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.0057431 Hiện tại kr0.00575789 Cao nhất kr0.00575789
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00575789 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.00002 ISK
+0.34%
7 ngày qua
-0.000008 ISK
-0.13%
30 ngày qua
-0.000029 ISK
-0.51%
1 năm qua
-0.000029 ISK
-0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00572586
Hôm nay
0.00575789
Cao nhất
0.00610315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.27%
Tháng 10
+2.57%
Tháng 11
-1.58%
Tháng 12
-2.39%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+2.31%
Tháng 3
-1.60%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
+2.03%
Tháng 6
-2.19%
Tháng 7
-1.93%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01001946 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01001946 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0079683 – 0.01171762 ISK
Năm biến động -30.34%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00727992 ISK
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
0.00621951 – 0.00820266 ISK
Năm biến động -19.13%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00657912 ISK
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.00643029 – 0.00677317 ISK
Năm ổn định +2.31%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00611647 ISK
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
0.00574787 – 0.00679326 ISK
Năm biến động -9.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00586856 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00572586 – 0.00605594 ISK
SLL giảm giá -3.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.