728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Nga hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Nga hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Rúp Nga. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang RUB

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Rúp Nga 0.0040298 RUB
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₽0.00402949 Hiện tại ₽0.0040298 Cao nhất ₽0.00403217
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Rúp Nga

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang RUB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/RUB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang RUB.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0040298 RUB
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 RUB
+0.04%
7 ngày qua
+0.000036 RUB
+0.90%
30 ngày qua
-0.000072 RUB
-1.76%
1 năm qua
+0.000068 RUB
+1.72%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00337869
Hôm nay
0.0040298
Cao nhất
0.00416321
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.56%
Tháng 10
-3.33%
Tháng 11
+1.77%
Tháng 12
-3.66%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
+4.93%
Tháng 3
-6.68%
Tháng 4
-5.04%
Tháng 5
+9.31%
Tháng 6
+2.28%
Tháng 7
+8.88%
Tháng 8
-2.67%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/RUB trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang RUB.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00529481 RUB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00529481 RUB
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00341721 – 0.01242725 RUB
Năm biến động -37.02%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00447962 RUB
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.00373635 – 0.00518398 RUB
Năm biến động +2.01%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00442674 RUB
Vị trí: 43/100
Biên độ hàng năm
0.00398211 – 0.00542437 RUB
Năm biến động +27.45%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00399442 RUB
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.00353138 – 0.00542021 RUB
Năm biến động -30.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00377479 RUB
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00337869 – 0.00416321 RUB
Năm biến động +6.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.