728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang UAH

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Hryvnia Ucraina 0.00214132 UAH
+0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴0.00213756 Hiện tại ₴0.00214132 Cao nhất ₴0.00214132
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00214132 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000005 UAH
+0.24%
7 ngày qua
+0.000007 UAH
+0.32%
30 ngày qua
+0.000005 UAH
+0.23%
1 năm qua
+0.000173 UAH
+8.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
95/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00196307
Hôm nay
0.00214132
Cao nhất
0.00214975
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.87%
Tháng 10
+0.55%
Tháng 11
-0.22%
Tháng 12
+2.02%
Tháng 1
-0.25%
Tháng 2
+2.01%
Tháng 3
+0.46%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.95%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.98%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00239833 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SLL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00239833 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00206638 – 0.00271367 UAH
Năm biến động -13.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00194207 UAH
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00171029 – 0.00211025 UAH
Năm biến động -12.68%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00191604 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00178391 – 0.0020068 UAH
Năm biến động +10.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00198785 UAH
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00194937 – 0.00202662 UAH
Năm ổn định +0.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00210665 UAH
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00201755 – 0.00214975 UAH
SLL tăng giá +6.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.