728x90 / 970x90

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tala Samoa hiển thị giá trị hiện tại của Leone Sierra Leone được định giá bằng Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SLL sang WST

Cập nhật
Leone Sierra Leone 1 SLL = Tala Samoa 0.00013119 WST
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất WS$0.00013119 Hiện tại WS$0.00013119 Cao nhất WS$0.00013119
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Leone Sierra Leone sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá SLL sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SLL/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SLL sang WST.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013119 WST
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 WST
0.00%
7 ngày qua
0.000000 WST
0.00%
30 ngày qua
+0.000001 WST
+0.79%
1 năm qua
-0.000002 WST
-1.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00012952
Hôm nay
0.00013119
Cao nhất
0.00013429
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.92%
Tháng 11
Tháng 12
-1.71%
Tháng 1
-1.50%
Tháng 2
+0.66%
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
+0.44%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.79%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SLL/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SLL sang WST.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00019868 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019868 WST
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00015271 – 0.0002306 WST
Năm biến động -33.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00014408 WST
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.00012964 – 0.00015429 WST
Năm biến động -12.56%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013353 WST
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00013353 – 0.00013353 WST
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013336 WST
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00013062 – 0.00013429 WST
Năm ổn định +0.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0001309 WST
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012952 – 0.00013429 WST
Năm ổn định -2.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.