Tỷ giá Đô la Suriname sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang BGN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Lev Bulgaria 0.04568026 BGN
+0.10% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất лв0.0456192 Hiện tại лв0.04568026 Cao nhất лв0.04578899
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04568026 BGN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000044 BGN
+0.10%
7 ngày qua
+0.000407 BGN
+0.90%
30 ngày qua
+0.000942 BGN
+2.11%
1 năm qua
+0.001941 BGN
+4.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.04209286
Hôm nay
0.04568026
Cao nhất
0.04609695
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.17%
Tháng 10
-0.55%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.77%
Tháng 1
+0.95%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+1.35%
Tháng 5
+1.28%
Tháng 6
-2.04%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.71%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.07828261 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.07828261 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.05744145 – 0.09009659 BGN
Năm biến động -30.61%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04958725 BGN
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.0454016 – 0.05882737 BGN
Năm biến động -16.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.05488934 BGN
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.04821347 – 0.06287379 BGN
Năm biến động +10.80%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04665158 BGN
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.04209286 – 0.05443475 BGN
Năm biến động -18.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04487636 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.04241834 – 0.04609695 BGN
SRD tăng giá +4.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.