Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Bahrain hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang BHD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Bahrain 0.00998644 BHD
-0.32% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất .د.ب0.00998644 Hiện tại .د.ب0.00998644 Cao nhất .د.ب0.01000846
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang BHD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00998644 BHD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000032 BHD
-0.32%
7 ngày qua
-0.000005 BHD
-0.05%
30 ngày qua
-0.000058 BHD
-0.58%
1 năm qua
+0.000088 BHD
+0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
74/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00944899
Hôm nay
0.00998644
Cao nhất
0.01017142
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.81%
Tháng 10
+0.25%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.48%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
+1.20%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
-0.81%
Tháng 6
-1.05%
Tháng 7
+0.30%
Tháng 8
+0.47%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang BHD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01593626 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01593626 BHD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01179461 – 0.01856932 BHD
Năm biến động -34.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01033225 BHD
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.00976021 – 0.01194657 BHD
Năm biến động -13.23%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01144956 BHD
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.01020032 – 0.01314521 BHD
Năm biến động +3.94%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01012716 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00944899 – 0.01091087 BHD
Năm biến động -7.50%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01001329 BHD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00979851 – 0.01017142 BHD
Năm ổn định +1.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.