728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Ngultrum Bhutan hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang BTN

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Ngultrum Bhutan 2.54711702 BTN
+0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Nu.2.54485891 Hiện tại Nu.2.54711702 Cao nhất Nu.2.54711702
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Ngultrum Bhutan

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/BTN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang BTN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.54711702 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003967 BTN
+0.16%
7 ngày qua
+0.014909 BTN
+0.59%
30 ngày qua
+0.007326 BTN
+0.29%
1 năm qua
+0.212073 BTN
+9.08%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
85/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.20516284
Hôm nay
2.54711702
Cao nhất
2.6088884
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.50%
Tháng 10
+0.95%
Tháng 11
+1.52%
Tháng 12
+2.94%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+5.67%
Tháng 3
+1.99%
Tháng 4
+0.86%
Tháng 5
-1.11%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
+0.03%
Tháng 8
+1.70%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/BTN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang BTN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.30617697 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.30617697 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.5576566 – 3.73947671 BTN
Năm biến động -27.36%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26292948 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.12898734 – 2.62402338 BTN
Năm biến động -12.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54181956 BTN
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.24660163 – 2.92839846 BTN
Năm biến động +6.91%
2025
Tỷ giá trung bình 2.3397091 BTN
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.20516284 – 2.50545711 BTN
Năm biến động -2.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.49889414 BTN
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.34766587 – 2.6088884 BTN
SRD tăng giá +7.81%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.