728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang CNY

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Nhân dân tệ 0.17793876 CNY
-0.16% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.1779308 Hiện tại ¥0.17793876 Cao nhất ¥0.17822261
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17793876 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000284 CNY
-0.16%
7 ngày qua
+0.000422 CNY
+0.24%
30 ngày qua
-0.000301 CNY
-0.17%
1 năm qua
-0.00893 CNY
-4.78%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.1765071
Hôm nay
0.17793876
Cao nhất
0.18747498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
-0.02%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.47%
Tháng 3
-0.89%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
-1.35%
Tháng 7
-0.45%
Tháng 8
+0.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.28280789 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.28280789 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21685372 – 0.32463837 CNY
Năm biến động -29.01%
2023
Tỷ giá trung bình 0.19368617 CNY
Vị trí: 13/100
Biên độ hàng năm
0.18305743 – 0.2187942 CNY
Năm biến động -11.17%
2024
Tỷ giá trung bình 0.21804931 CNY
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.19236393 – 0.25160899 CNY
Năm biến động +7.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.19320114 CNY
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.17821793 – 0.20945154 CNY
Năm biến động -11.32%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.18076925 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1765071 – 0.18482613 CNY
SRD giảm giá -3.03%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.