728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang DKK

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Krone Đan Mạch 0.17465006 DKK
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.17434499 Hiện tại kr0.17465006 Cao nhất kr0.17465006
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17465006 DKK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000314 DKK
+0.18%
7 ngày qua
+0.00174 DKK
+1.01%
30 ngày qua
+0.003654 DKK
+2.14%
1 năm qua
+0.005601 DKK
+3.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.16069425
Hôm nay
0.17465006
Cao nhất
0.17616434
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
+
Tháng 12
-0.67%
Tháng 1
+1.04%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
-1.44%
Tháng 4
+1.37%
Tháng 5
+1.29%
Tháng 6
-2.01%
Tháng 7
-0.76%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang DKK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.29777645 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.29777645 DKK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.21840988 – 0.34282726 DKK
Năm biến động -30.50%
2023
Tỷ giá trung bình 0.18895154 DKK
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
0.17292564 – 0.22368861 DKK
Năm biến động -15.92%
2024
Tỷ giá trung bình 0.20935581 DKK
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.18369052 – 0.23993773 DKK
Năm biến động +11.21%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17801316 DKK
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.16069425 – 0.20744153 DKK
Năm biến động -18.22%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.17138375 DKK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.1619178 – 0.17616434 DKK
SRD tăng giá +4.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.