Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang DZD

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Dinar Algeria 3.54876331 DZD
-0.31% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất د.ج3.54596371 Hiện tại د.ج3.54876331 Cao nhất د.ج3.55390793
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.54876331 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.011132 DZD
-0.31%
7 ngày qua
+0.007562 DZD
+0.21%
30 ngày qua
+0.014264 DZD
+0.40%
1 năm qua
+0.146668 DZD
+4.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
3.25851479
Hôm nay
3.54876331
Cao nhất
3.6051374
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
+0.53%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
+0.48%
Tháng 2
+4.50%
Tháng 3
-0.52%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
-1.14%
Tháng 7
+0.31%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 6.01815302 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.01815302 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4.31259631 – 7.00049602 DZD
Năm biến động -35.35%
2023
Tỷ giá trung bình 3.7274825 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
3.49408734 – 4.36119877 DZD
Năm biến động -15.21%
2024
Tỷ giá trung bình 4.07492916 DZD
Vị trí: 22/100
Biên độ hàng năm
3.64636399 – 4.69355844 DZD
Năm biến động +5.24%
2025
Tỷ giá trung bình 3.53913487 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.25851479 – 3.89879015 DZD
Năm biến động -11.74%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.51688543 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.37970943 – 3.6051374 DZD
SRD tăng giá +4.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.