728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Ấn Độ hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Ấn Độ hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Rupee Ấn Độ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang INR

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Rupee Ấn Độ 2.5484256 INR
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ₹2.54618837 Hiện tại ₹2.5484256 Cao nhất ₹2.5502463
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rupee Ấn Độ

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang INR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/INR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang INR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.5484256 INR
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004654 INR
+0.18%
7 ngày qua
+0.007737 INR
+0.30%
30 ngày qua
+0.021121 INR
+0.84%
1 năm qua
+0.192403 INR
+8.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
86/100
Biên độ cao
Thấp nhất
2.21066861
Hôm nay
2.5484256
Cao nhất
2.60149576
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.42%
Tháng 10
+0.73%
Tháng 11
+1.48%
Tháng 12
+2.11%
Tháng 1
-0.01%
Tháng 2
+3.61%
Tháng 3
+2.03%
Tháng 4
+0.90%
Tháng 5
-1.51%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.25%
Tháng 8
+1.80%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/INR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang INR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 3.307177 INR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.307177 INR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.555752 – 3.75077253 INR
Năm biến động -27.34%
2023
Tỷ giá trung bình 2.26360461 INR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.12888849 – 2.61944598 INR
Năm biến động -12.93%
2024
Tỷ giá trung bình 2.54262848 INR
Vị trí: 27/100
Biên độ hàng năm
2.24799039 – 2.92842985 INR
Năm biến động +7.12%
2025
Tỷ giá trung bình 2.34124448 INR
Vị trí: 7/100
Biên độ hàng năm
2.21066861 – 2.500762 INR
Năm biến động -2.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.50132728 INR
Vị trí: 23/100
Biên độ hàng năm
2.3467048 – 2.60149576 INR
SRD tăng giá +8.00%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.