Tỷ giá Đô la Suriname sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang PGK

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Kina Papua New Guinean 0.12008295 PGK
+1.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.11792841 Hiện tại K0.12008295 Cao nhất K0.12011776
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12008295 PGK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.001686 PGK
+1.42%
7 ngày qua
+0.002005 PGK
+1.70%
30 ngày qua
+0.002257 PGK
+1.92%
1 năm qua
+0.008426 PGK
+7.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.10544495
Hôm nay
0.12008295
Cao nhất
0.12011776
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.46%
Tháng 10
+1.80%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+0.47%
Tháng 1
+1.85%
Tháng 2
+1.49%
Tháng 3
-0.58%
Tháng 4
+1.33%
Tháng 5
-0.30%
Tháng 6
+0.87%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+2.74%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang PGK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.14900434 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14900434 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11017495 – 0.17460849 PGK
Năm biến động -34.68%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0986831 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09160226 – 0.1117361 PGK
Năm biến động -7.25%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11835377 PGK
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.10059019 – 0.13777123 PGK
Năm biến động +11.62%
2025
Tỷ giá trung bình 0.11126624 PGK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.10544495 – 0.11783857 PGK
SRD giảm giá -2.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.11642771 PGK
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.11065258 – 0.12011776 PGK
SRD tăng giá +7.40%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.