728x90 / 970x90
Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Qatar hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang QAR
Cập nhật
1
SRD
=
0.09672027
QAR
-0.15% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = ﷼0.09672027 QAR
Tỷ giá nghịch đảo
1 QAR = $10.33909465 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
﷼0.09672027
Hiện tại
﷼0.09672027
Cao nhất
﷼0.0968681
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Rial Qatar
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/QAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang QAR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09672027 QAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000148 QAR
-0.15%
7 ngày qua
+0.000367 QAR
+0.38%
30 ngày qua
-0.000399 QAR
-0.41%
1 năm qua
+0.001127 QAR
+1.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.0913353 Hôm nay
0.09672027 Cao nhất
0.09849384
0.0913353 Hôm nay
0.09672027 Cao nhất
0.09849384
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
+0.17%
Tháng 11
+0.98%
Tháng 12
+0.23%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
+1.18%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.73%
Tháng 5
-0.50%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+0.38%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/QAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang QAR.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.1540193 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1540193 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11430948
–
0.1793331
QAR
Năm biến động
-34.59%
2023
Tỷ giá trung bình
0.09990019 QAR
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.09426097
–
0.11556338
QAR
Năm biến động
-13.43%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11067754 QAR
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.09858915
–
0.12704046
QAR
Năm biến động
+3.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.09789367 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0913353
–
0.10443562
QAR
Năm biến động
-7.64%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.09677622 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09490276
–
0.09849384
QAR
Năm ổn định
+1.30%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.