Tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SRD sang STD
Cập nhật
1
SRD
=
591.24873958
STD
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 SRD = Db591.24873958 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = $0.00169134 SRD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db591.24873958
Hiện tại
Db591.24873958
Cao nhất
Db591.24873958
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SRD/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
591.24873958 STD
2026-09-29
24 giờ qua
-0.290386 STD
-0.05%
7 ngày qua
+0.845984 STD
+0.14%
30 ngày qua
+0.845984 STD
+0.14%
1 năm qua
+6.409242 STD
+1.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
558.47609499 Hôm nay
591.24873958 Cao nhất
600.50667026
558.47609499 Hôm nay
591.24873958 Cao nhất
600.50667026
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.60%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.20%
Tháng 1
+0.67%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
-0.25%
Tháng 4
+0.77%
Tháng 5
-0.59%
Tháng 6
-0.73%
Tháng 7
Tháng 8
+0.65%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SRD/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 934.1689653 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
934.1689653 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
714.05301289
–
1,093.28
STD
Năm biến động
-29.46%
2023
Tỷ giá trung bình
619.68097039 STD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
576.92735911
–
723.2509072
STD
Năm biến động
-15.49%
2024
Tỷ giá trung bình
676.99355364 STD
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
603.02571042
–
777.23594251
STD
Năm biến động
+4.17%
2025
Tỷ giá trung bình
598.76150963 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
558.47609499
–
637.32391345
STD
Năm biến động
-7.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
591.6344148 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
580.88298552
–
600.50667026
STD
Năm ổn định
+1.17%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.