728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Colón El Salvador hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Colón El Salvador hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Colón El Salvador. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang SVC

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Colón El Salvador 0.23231903 SVC
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất $0.23219031 Hiện tại $0.23231903 Cao nhất $0.23253168
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Colón El Salvador

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang SVC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/SVC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang SVC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.23231903 SVC
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000213 SVC
-0.09%
7 ngày qua
+0.000394 SVC
+0.17%
30 ngày qua
-0.000804 SVC
-0.34%
1 năm qua
+0.002498 SVC
+1.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.21944794
Hôm nay
0.23231903
Cao nhất
0.23588729
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.44%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
+1.19%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
+1.05%
Tháng 3
-0.20%
Tháng 4
+0.76%
Tháng 5
-0.77%
Tháng 6
-1.06%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.72%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/SVC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang SVC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.36988701 SVC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.36988701 SVC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.27366312 – 0.43140506 SVC
Năm biến động -34.59%
2023
Tỷ giá trung bình 0.23980651 SVC
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.22668964 – 0.27750075 SVC
Năm biến động -13.28%
2024
Tỷ giá trung bình 0.26580658 SVC
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.23681396 – 0.30513813 SVC
Năm biến động +3.89%
2025
Tỷ giá trung bình 0.23508616 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.21944794 – 0.25322042 SVC
Năm biến động -7.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.23229876 SVC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.22775948 – 0.23588729 SVC
Năm ổn định +1.15%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.