728x90 / 970x90

Tỷ giá Đô la Suriname sang Hryvnia Ucraina hôm nay

Tỷ giá Đô la Suriname sang Hryvnia Ucraina hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Suriname được định giá bằng Hryvnia Ucraina. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại SRD sang UAH

Cập nhật
Đô la Suriname 1 SRD = Hryvnia Ucraina 1.19148586 UAH
+0.19% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₴1.1899825 Hiện tại ₴1.19148586 Cao nhất ₴1.19148586
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Đô la Suriname sang Hryvnia Ucraina

Theo dõi xu hướng tỷ giá SRD sang UAH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SRD/UAH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SRD sang UAH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.19148586 UAH
2026-09-29
24 giờ qua
+0.002271 UAH
+0.19%
7 ngày qua
+0.004001 UAH
+0.34%
30 ngày qua
+0.004406 UAH
+0.37%
1 năm qua
+0.111024 UAH
+10.28%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.05129981
Hôm nay
1.19148586
Cao nhất
1.20658363
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.26%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
+0.84%
Tháng 12
+2.22%
Tháng 1
+0.42%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+0.20%
Tháng 4
+1.56%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-1.50%
Tháng 7
+
Tháng 8
+1.64%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SRD/UAH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SRD sang UAH.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.3581446 UAH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · SRD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.3581446 UAH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.15028552 – 1.60728905 UAH
Năm biến động -11.65%
2023
Tỷ giá trung bình 1.00896903 UAH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.94008836 – 1.16544337 UAH
Năm biến động -10.27%
2024
Tỷ giá trung bình 1.22271053 UAH
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
1.01880083 – 1.44199965 UAH
Năm biến động +14.93%
2025
Tỷ giá trung bình 1.12014201 UAH
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
1.04678885 – 1.20996152 UAH
Năm biến động -6.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.17308152 UAH
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
1.10964977 – 1.20658363 UAH
SRD tăng giá +7.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.