Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang AWG

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Florin Aruba 0.00008084 AWG
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.00008078 Hiện tại ƒ0.00008084 Cao nhất ƒ0.00008084
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00008084 AWG
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 AWG
0.00%
7 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
30 ngày qua
0.000000 AWG
0.00%
1 năm qua
0.000000 AWG
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00007992
Hôm nay
0.00008084
Cao nhất
0.00008112
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
+0.14%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
+0.35%
Tháng 3
-0.14%
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang AWG.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00008126 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008126 AWG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007582 – 0.00008697 AWG
Năm biến động -7.26%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00007972 AWG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007886 – 0.0000809 AWG
Năm ổn định +2.43%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00008083 AWG
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00008045 – 0.00008095 AWG
Năm ổn định
2025
Tỷ giá trung bình 0.00008085 AWG
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00008053 – 0.00008112 AWG
Năm ổn định +0.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00008082 AWG
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00007992 – 0.00008096 AWG
Năm ổn định -0.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.