Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lev Bulgaria hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang BGN

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Lev Bulgaria 0.00007745 BGN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.00007716 Hiện tại лв0.00007745 Cao nhất лв0.00007745
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang BGN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007745 BGN
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 BGN
0.42%
7 ngày qua
+0.000001 BGN
+1.00%
30 ngày qua
+0.000002 BGN
+2.21%
1 năm qua
+0.000003 BGN
+3.56%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00007291
Hôm nay
0.00007745
Cao nhất
0.00007745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.79%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang BGN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00008389 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00008389 BGN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007874 – 0.00008972 BGN
Năm biến động -1.62%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00008005 BGN
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.00007619 – 0.00008387 BGN
STD giảm giá -0.74%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00008114 BGN
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00007837 – 0.00008469 BGN
STD tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000778 BGN
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00007399 – 0.00008575 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007586 BGN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007291 – 0.00007745 BGN
STD tăng giá +3.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.