Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang BYN
Cập nhật
1
STD
=
0.0001355
BYN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = Br0.0001355 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = Db7,380.19 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Br0.0001355
Hiện tại
Br0.0001355
Cao nhất
Br0.00013594
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang BYN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001355 BYN
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000000 BYN
-0.17%
7 ngày qua
-0.000001 BYN
-0.37%
30 ngày qua
-0.000001 BYN
-0.44%
1 năm qua
-0.000017 BYN
-10.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
0.00012236 Hôm nay
0.0001355 Cao nhất
0.00015341
0.00012236 Hôm nay
0.0001355 Cao nhất
0.00015341
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.77%
Tháng 10
-14.95%
Tháng 11
+1.13%
Tháng 12
-2.36%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.84%
Tháng 3
-5.07%
Tháng 4
-2.91%
Tháng 5
+5.93%
Tháng 6
-0.48%
Tháng 7
+5.72%
Tháng 8
-2.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang BYN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00014709 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00012901 BYN
Vị trí: 33/100
Biên độ hàng năm
0.00010937
–
0.00016011
BYN
Năm biến động
-8.47%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00012004 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00010905
–
0.00014893
BYN
Năm biến động
+34.23%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00014686 BYN
Vị trí: 99/100
Biên độ hàng năm
0.00014242
–
0.00014859
BYN
Năm ổn định
-1.15%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00014709 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00012901
–
0.00015341
BYN
Năm biến động
-10.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00013104 BYN
Vị trí: 41/100
Biên độ hàng năm
0.00012236
–
0.00013884
BYN
Năm biến động
+2.70%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.