Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nhân dân tệ hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang CNY

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Nhân dân tệ 0.00030114 CNY
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ¥0.00030094 Hiện tại ¥0.00030114 Cao nhất ¥0.00030129
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang CNY.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00030114 CNY
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 CNY
-0.06%
7 ngày qua
0.000000 CNY
0.16%
30 ngày qua
-0.000001 CNY
-0.25%
1 năm qua
-0.000018 CNY
-5.75%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0003005
Hôm nay
0.00030114
Cao nhất
0.0003204
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.03%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
-1.08%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
-1.35%
Tháng 2
+0.53%
Tháng 3
-0.64%
Tháng 4
-0.91%
Tháng 5
+0.37%
Tháng 6
-0.62%
Tháng 7
-0.44%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang CNY.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00032256 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00030347 CNY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028509 – 0.00031991 CNY
Năm biến động +0.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00031322 CNY
Vị trí: 51/100
Biên độ hàng năm
0.00029368 – 0.00032955 CNY
Năm biến động +5.12%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00032212 CNY
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
0.00031464 – 0.00032757 CNY
STD tăng giá +3.10%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00032256 CNY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00031396 – 0.00032986 CNY
STD giảm giá -4.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00030551 CNY
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.0003005 – 0.00031403 CNY
STD giảm giá -4.09%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.