Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Ai Cập hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Ai Cập hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang EGP

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Bảng Ai Cập 0.00233671 EGP
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00233671 Hiện tại £0.00233671 Cao nhất £0.00234208
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Bảng Ai Cập

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/EGP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang EGP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00233671 EGP
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000006 EGP
+0.25%
7 ngày qua
+0.000019 EGP
+0.84%
30 ngày qua
+0.000102 EGP
+4.54%
1 năm qua
+0.000189 EGP
+8.82%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
67/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00209237
Hôm nay
0.00233671
Cao nhất
0.0024545
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.66%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
+0.38%
Tháng 12
-1.51%
Tháng 1
+1.47%
Tháng 2
+14.38%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
-2.38%
Tháng 5
-5.56%
Tháng 6
+4.22%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/EGP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang EGP.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0022796 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00086452 EGP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00073265 – 0.00108508 EGP
Năm biến động +45.93%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00135718 EGP
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.0010829 – 0.00139333 EGP
Năm biến động +28.15%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00203568 EGP
Vị trí: 83/100
Biên độ hàng năm
0.00137837 – 0.00229285 EGP
Năm biến động +63.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00221016 EGP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.00210886 – 0.00231826 EGP
STD giảm giá -6.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0022796 EGP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00209237 – 0.0024545 EGP
Năm biến động +9.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.