Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang HRK

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Kuna Croatia 0.00029808 HRK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kn0.00029724 Hiện tại kn0.00029808 Cao nhất kn0.00029834
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00029808 HRK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000001 HRK
+0.34%
7 ngày qua
+0.000003 HRK
+0.91%
30 ngày qua
+0.000006 HRK
+2.12%
1 năm qua
+0.00001 HRK
+3.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
99/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00028086
Hôm nay
0.00029808
Cao nhất
0.00029834
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.72%
Tháng 10
-0.53%
Tháng 11
-1.16%
Tháng 12
-0.86%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang HRK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00032315 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00032315 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00030472 – 0.00034589 HRK
Năm biến động -1.20%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00030846 HRK
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00029371 – 0.0003231 HRK
STD giảm giá -0.82%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00031262 HRK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
0.00030211 – 0.00032666 HRK
STD tăng giá +6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00029971 HRK
Vị trí: 24/100
Biên độ hàng năm
0.00028497 – 0.00033009 HRK
Năm biến động -11.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00029218 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00028086 – 0.00029834 HRK
STD tăng giá +3.57%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.