Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Forint Hungary hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Forint Hungary hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang HUF

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Forint Hungary 0.01451267 HUF
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Ft0.01447451 Hiện tại Ft0.01451267 Cao nhất Ft0.01458245
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Forint Hungary

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/HUF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang HUF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01451267 HUF
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000066 HUF
+0.46%
7 ngày qua
+0.000312 HUF
+2.19%
30 ngày qua
+0.000359 HUF
+2.54%
1 năm qua
-0.0004 HUF
-2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.01347243
Hôm nay
0.01451267
Cao nhất
0.0154417
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-2.12%
Tháng 11
-0.13%
Tháng 12
-1.62%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+3.51%
Tháng 3
-5.90%
Tháng 4
-2.02%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
+1.28%
Tháng 7
-0.68%
Tháng 8
+1.77%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/HUF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang HUF.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.01678796 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01678796 HUF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01448752 – 0.01956689 HUF
Năm biến động +6.64%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01562581 HUF
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.01457282 – 0.01676369 HUF
Năm biến động -4.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01640738 HUF
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
0.01546996 – 0.01795995 HUF
Năm biến động +14.72%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01583379 HUF
Vị trí: 62/100
Biên độ hàng năm
0.01464335 – 0.01810805 HUF
Năm biến động -17.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01429493 HUF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01347243 – 0.0154417 HUF
Năm biến động -1.10%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.