Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang KYD
Cập nhật
1
STD
=
0.00003741
KYD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 STD = $0.00003741 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = Db26,732.14 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.0000374
Hiện tại
$0.00003741
Cao nhất
$0.00003743
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang KYD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003741 KYD
2026-09-30
24 giờ qua
0.000000 KYD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 KYD
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 KYD
-0.53%
1 năm qua
0.000000 KYD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00003711 Hôm nay
0.00003741 Cao nhất
0.0000377
0.00003711 Hôm nay
0.00003741 Cao nhất
0.0000377
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 10
-0.38%
Tháng 11
+0.12%
Tháng 12
-0.08%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.11%
Tháng 3
+0.04%
Tháng 4
Tháng 5
-0.17%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang KYD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00003762 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00003762 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003519
–
0.00004027
KYD
Năm biến động
-7.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00003688 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.000036
–
0.0000376
KYD
Năm ổn định
+2.62%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00003739 KYD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00003706
–
0.00003774
KYD
Năm ổn định
-0.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003739 KYD
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00003682
–
0.00003799
KYD
Năm ổn định
+0.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.0000374 KYD
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
0.00003711
–
0.0000377
KYD
Năm ổn định
-0.06%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.