Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ioti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang LSL

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Ioti Lesotho 0.00073541 LSL
+0.33% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00073541 Hiện tại L0.00073541 Cao nhất L0.00073797
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ioti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang LSL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073541 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 LSL
+0.33%
7 ngày qua
+0.000007 LSL
+0.94%
30 ngày qua
+0.000013 LSL
+1.87%
1 năm qua
-0.00004 LSL
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00070801
Hôm nay
0.00073541
Cao nhất
0.00078499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang LSL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00082248 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00073753 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00066243 – 0.00080573 LSL
Năm biến động -1.10%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00081744 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00073694 – 0.00087957 LSL
Năm biến động +11.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00082248 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077087 – 0.00086718 LSL
Năm biến động +1.85%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0008027 LSL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00074345 – 0.00088437 LSL
Năm biến động -12.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00073483 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070801 – 0.00077235 LSL
Năm ổn định -1.08%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.