Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ioti Lesotho hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ioti Lesotho hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Ioti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang LSL
Cập nhật
1
STD
=
0.00073541
LSL
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = L0.00073541 LSL
Tỷ giá nghịch đảo
1 LSL = Db1,359.79 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.00073541
Hiện tại
L0.00073541
Cao nhất
L0.00073797
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ioti Lesotho
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/LSL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang LSL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073541 LSL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 LSL
+0.33%
7 ngày qua
+0.000007 LSL
+0.94%
30 ngày qua
+0.000013 LSL
+1.87%
1 năm qua
-0.00004 LSL
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00070801 Hôm nay
0.00073541 Cao nhất
0.00078499
0.00070801 Hôm nay
0.00073541 Cao nhất
0.00078499
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.27%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
-3.04%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.93%
Tháng 3
-1.05%
Tháng 4
-2.51%
Tháng 5
+0.53%
Tháng 6
+0.46%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/LSL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang LSL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00082248 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073753 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00066243
–
0.00080573
LSL
Năm biến động
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081744 LSL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00073694
–
0.00087957
LSL
Năm biến động
+11.76%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082248 LSL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077087
–
0.00086718
LSL
Năm biến động
+1.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0008027 LSL
Vị trí: 77/100
Biên độ hàng năm
0.00074345
–
0.00088437
LSL
Năm biến động
-12.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073483 LSL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070801
–
0.00077235
LSL
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.