Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang MDL

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Leu Moldova 0.00079209 MDL
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00079125 Hiện tại L0.00079209 Cao nhất L0.00079653
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00079209 MDL
2026-09-30
24 giờ qua
-0.000004 MDL
-0.46%
7 ngày qua
+0.000006 MDL
+0.74%
30 ngày qua
+0.000012 MDL
+1.52%
1 năm qua
+0.000046 MDL
+6.19%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
90/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00074496
Hôm nay
0.00079209
Cao nhất
0.00079743
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.82%
Tháng 10
-0.45%
Tháng 11
-0.69%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
+0.93%
Tháng 2
+3.08%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+2.28%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
+2.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MDL.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00085151 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · STD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00085151 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00081237 – 0.00088903 MDL
Năm ổn định -0.06%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00080134 MDL
Vị trí: 32/100
Biên độ hàng năm
0.00075796 – 0.00084249 MDL
STD giảm giá -7.39%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00079606 MDL
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00077426 – 0.00082855 MDL
STD tăng giá +6.07%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00077726 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00073465 – 0.00084708 MDL
Năm biến động -8.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00077784 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00074906 – 0.00079743 MDL
STD tăng giá +5.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.