Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ringgit Malaysia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ringgit Malaysia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Ringgit Malaysia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang MYR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Ringgit Malaysia 0.00018323 MYR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất RM0.00018307 Hiện tại RM0.00018323 Cao nhất RM0.00018335
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Ringgit Malaysia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MYR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/MYR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MYR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00018323 MYR
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 MYR
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MYR
0.19%
30 ngày qua
+0.000003 MYR
+1.41%
1 năm qua
-0.000006 MYR
-2.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
57/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00017435
Hôm nay
0.00018323
Cao nhất
0.00018993
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.24%
Tháng 10
-1.55%
Tháng 11
-1.77%
Tháng 12
-2.86%
Tháng 1
-1.29%
Tháng 2
+4.03%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.01%
Tháng 5
+3.01%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.46%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/MYR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MYR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00020532 MYR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019842 MYR
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00018809 – 0.00020803 MYR
STD giảm giá -2.19%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00020195 MYR
Vị trí: 86/100
Biên độ hàng năm
0.00018594 – 0.00021477 MYR
Năm biến động +6.91%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00020532 MYR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00018508 – 0.00021537 MYR
Năm biến động -2.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019221 MYR
Vị trí: 47/100
Biên độ hàng năm
0.00018165 – 0.00020252 MYR
STD giảm giá -9.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00018057 MYR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00017435 – 0.00018624 MYR
Năm ổn định +0.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.