Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Metical Mozambique hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Metical Mozambique hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Metical Mozambique. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang MZN
Cập nhật
1
STD
=
0.00286781
MZN
+0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = MT0.00286781 MZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MZN = Db348.69800377 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
MT0.00286467
Hiện tại
MT0.00286781
Cao nhất
MT0.00286781
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Metical Mozambique
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang MZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/MZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang MZN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00286781 MZN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000003 MZN
+0.11%
7 ngày qua
0.000000 MZN
0.00%
30 ngày qua
-0.000000 MZN
-0.02%
1 năm qua
-0.000000 MZN
-0.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.00284537 Hôm nay
0.00286781 Cao nhất
0.00289025
0.00284537 Hôm nay
0.00286781 Cao nhất
0.00289025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.02%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
-0.23%
Tháng 1
+0.23%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
+
Tháng 5
-0.09%
Tháng 6
+0.02%
Tháng 7
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/MZN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang MZN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00288308 MZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00288308 MZN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00269801
–
0.00308484
MZN
Năm biến động
-7.26%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00282766 MZN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00277559
–
0.00287006
MZN
Năm ổn định
+2.51%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00286717 MZN
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00275935
–
0.00287679
MZN
Năm ổn định
-0.11%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00286827 MZN
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00286467
–
0.00287275
MZN
Năm ổn định
+0.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00286738 MZN
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
0.00284537
–
0.00289025
MZN
Năm ổn định
-0.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.