Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Qatar hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Qatar hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Rial Qatar. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang QAR

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Rial Qatar 0.00016362 QAR
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00016359 Hiện tại ﷼0.00016362 Cao nhất ﷼0.00016362
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Rial Qatar

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang QAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/QAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang QAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00016362 QAR
2026-09-29
24 giờ qua
-0.000000 QAR
-0.08%
7 ngày qua
0.000000 QAR
0.26%
30 ngày qua
-0.000001 QAR
-0.53%
1 năm qua
0.000000 QAR
0.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
49/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00016237
Hôm nay
0.00016362
Cao nhất
0.00016493
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.22%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+0.03%
Tháng 1
-0.70%
Tháng 2
+0.25%
Tháng 3
+0.37%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+0.08%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
-0.25%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/QAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang QAR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 0.00016449 QAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00016449 QAR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00015374 – 0.00017591 QAR
Năm biến động -7.27%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0001613 QAR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00015769 – 0.00016424 QAR
Năm ổn định +2.44%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016348 QAR
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.00016218 – 0.00016527 QAR
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016349 QAR
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.00016179 – 0.00016493 QAR
Năm ổn định -0.17%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016357 QAR
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00016237 – 0.0001645 QAR
Năm ổn định +0.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.