Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang SEK
Cập nhật
1
STD
=
0.00045025
SEK
+0.78% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = kr0.00045025 SEK
Tỷ giá nghịch đảo
1 SEK = Db2,221 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
kr0.00044639
Hiện tại
kr0.00045025
Cao nhất
kr0.00045025
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang SEK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045025 SEK
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 SEK
+0.78%
7 ngày qua
+0.000009 SEK
+2.02%
30 ngày qua
+0.000019 SEK
+4.40%
1 năm qua
+0.000028 SEK
+6.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
0.00039373 Hôm nay
0.00045025 Cao nhất
0.00045025
0.00039373 Hôm nay
0.00045025 Cao nhất
0.00045025
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.18%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
-2.39%
Tháng 12
-3.09%
Tháng 1
+1.38%
Tháng 2
+4.44%
Tháng 3
-1.93%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
+4.21%
Tháng 6
-2.09%
Tháng 7
+0.63%
Tháng 8
+4.30%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang SEK.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00047459 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00045618 SEK
Vị trí: 63/100
Biên độ hàng năm
0.00041937
–
0.00050078
SEK
Năm biến động
+6.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00046995 SEK
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00044458
–
0.0005039
SEK
Năm biến động
-0.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00047459 SEK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00044997
–
0.00050145
SEK
STD tăng giá
+9.85%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00044036 SEK
Vị trí: 30/100
Biên độ hàng năm
0.00041076
–
0.00050404
SEK
Năm biến động
-16.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00042543 SEK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00039373
–
0.00045025
SEK
Năm biến động
+8.92%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.