Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lilangeni Swaziland hôm nay
Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lilangeni Swaziland hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Lilangeni Swaziland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại STD sang SZL
Cập nhật
1
STD
=
0.00073524
SZL
+0.33% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 STD = L0.00073524 SZL
Tỷ giá nghịch đảo
1 SZL = Db1,360.11 STD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
L0.00073524
Hiện tại
L0.00073524
Cao nhất
L0.00073777
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Lilangeni Swaziland
Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang SZL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá STD/SZL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang SZL.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073524 SZL
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000002 SZL
+0.33%
7 ngày qua
+0.000007 SZL
+0.99%
30 ngày qua
+0.000014 SZL
+1.92%
1 năm qua
-0.00004 SZL
-5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Thấp nhất
0.00070778 Hôm nay
0.00073524 Cao nhất
0.00078473
0.00070778 Hôm nay
0.00073524 Cao nhất
0.00078473
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-1.13%
Tháng 11
-3.17%
Tháng 12
-3.41%
Tháng 1
-0.90%
Tháng 2
+7.88%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
-2.52%
Tháng 5
+0.77%
Tháng 6
+0.47%
Tháng 7
-2.19%
Tháng 8
+1.43%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá STD/SZL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang SZL.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00082208 SZL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00073772 SZL
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00066243
–
0.00080444
SZL
Năm biến động
-1.10%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00081679 SZL
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
0.00073694
–
0.0008747
SZL
Năm biến động
+11.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00082208 SZL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077073
–
0.00086534
SZL
Năm biến động
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00080244 SZL
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
0.00074323
–
0.0008851
SZL
Năm biến động
-12.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00073465 SZL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070778
–
0.00077177
SZL
Năm ổn định
-1.08%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.