Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang TND

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Dinar Tunisia 0.00013325 TND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.00013291 Hiện tại د.ت0.00013325 Cao nhất د.ت0.00013325
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00013325 TND
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 TND
0.19%
7 ngày qua
+0.000001 TND
+0.59%
30 ngày qua
+0.000002 TND
+1.23%
1 năm qua
+0.000003 TND
+2.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00012747
Hôm nay
0.00013325
Cao nhất
0.00013325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.22%
Tháng 10
-0.08%
Tháng 11
-0.84%
Tháng 12
-2.51%
Tháng 1
+0.99%
Tháng 2
+2.12%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
+0.64%
Tháng 5
+1.27%
Tháng 6
-0.44%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+1.45%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang TND.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00013964 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.000139 TND
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.00013087 – 0.00014614 TND
STD tăng giá +0.74%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0001374 TND
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
0.00013265 – 0.00014305 TND
Năm ổn định +0.98%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00013964 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00013546 – 0.00014339 TND
STD tăng giá +3.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00013445 TND
Vị trí: 39/100
Biên độ hàng năm
0.00012861 – 0.0001456 TND
Năm biến động -8.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0001311 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00012747 – 0.00013325 TND
Năm ổn định +1.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.