Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Đài Loan mới hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Đài Loan mới hiển thị giá trị hiện tại của Dobra São Tomé và Príncipe được định giá bằng Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại STD sang TWD

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe 1 STD = Đô la Đài Loan mới 0.00142841 TWD
+0.20% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất NT$0.00142585 Hiện tại NT$0.00142841 Cao nhất NT$0.00143147
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe sang Đô la Đài Loan mới

Theo dõi xu hướng tỷ giá STD sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STD/TWD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 STD sang TWD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00142841 TWD
2026-09-30
24 giờ qua
+0.000003 TWD
+0.20%
7 ngày qua
+0.000006 TWD
+0.43%
30 ngày qua
+0.000008 TWD
+0.60%
1 năm qua
+0.000062 TWD
+4.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00136412
Hôm nay
0.00142841
Cao nhất
0.00145469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.12%
Tháng 10
+1.93%
Tháng 11
-0.08%
Tháng 12
+0.86%
Tháng 1
-0.68%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-1.35%
Tháng 4
-0.65%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
+1.25%
Tháng 7
-1.90%
Tháng 8
+0.53%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STD/TWD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 STD sang TWD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00144073 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00134283 TWD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00125774 – 0.00141158 TWD
Năm biến động +2.60%
2023
Tỷ giá trung bình 0.0013793 TWD
Vị trí: 37/100
Biên độ hàng năm
0.00130227 – 0.00145765 TWD
STD tăng giá +2.60%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00144073 TWD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00137707 – 0.00147345 TWD
STD tăng giá +6.75%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00139878 TWD
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.00129823 – 0.00149448 TWD
Năm biến động -4.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00142498 TWD
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
0.00139861 – 0.00145469 TWD
Năm ổn định +1.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.