Tỷ giá Bảng Syria sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay
Tỷ giá Bảng Syria sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Syria được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại SYP sang STD
Cập nhật
1
SYP
=
1.71372097
STD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 SYP = Db1.71372097 STD
Tỷ giá nghịch đảo
1 STD = £0.58352557 SYP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Db1.71372097
Hiện tại
Db1.71372097
Cao nhất
Db1.71372097
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Syria sang Dobra São Tomé và Príncipe
Theo dõi xu hướng tỷ giá SYP sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SYP/STD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SYP sang STD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.71372097 STD
2026-09-29
24 giờ qua
0.000000 STD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 STD
0.00%
1 năm qua
0.000000 STD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
1.71372097 Hôm nay
1.71372097 Cao nhất
1.71372097
1.71372097 Hôm nay
1.71372097 Cao nhất
1.71372097
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Tháng 11
Tháng 12
Tháng 1
Tháng 2
Tháng 3
Tháng 4
Tháng 5
Tháng 6
Tháng 7
Tháng 8
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SYP/STD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SYP sang STD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 8.9912456 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.8253389 STD
Vị trí: 98/100
Biên độ hàng năm
8.23816633
–
9.41612637
STD
Năm biến động
+7.83%
2023
Tỷ giá trung bình
8.9912456 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.86827222
–
9.08406686
STD
Năm ổn định
-2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
8.65324472 STD
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
1.71372097
–
8.86827222
STD
Năm biến động
-80.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.71372097 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.71372097
–
1.71372097
STD
Năm ổn định
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.71372097 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.71372097
–
1.71372097
STD
Năm ổn định
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.