Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ngultrum Bhutan hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ngultrum Bhutan hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Ngultrum Bhutan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang BTN
Cập nhật
1
THB
=
2.85828594
BTN
+0.13% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = Nu.2.85828594 BTN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BTN = ฿0.34986003 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
Nu.2.85233498
Hiện tại
Nu.2.85828594
Cao nhất
Nu.2.86334125
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Ngultrum Bhutan
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang BTN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/BTN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang BTN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.85828594 BTN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003656 BTN
+0.13%
7 ngày qua
-0.027147 BTN
-0.94%
30 ngày qua
-0.062844 BTN
-2.15%
1 năm qua
+0.117595 BTN
+4.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Thấp nhất
2.66987844 Hôm nay
2.85828594 Cao nhất
2.974795
2.66987844 Hôm nay
2.85828594 Cao nhất
2.974795
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.62%
Tháng 10
+1.70%
Tháng 11
+2.16%
Tháng 12
+2.38%
Tháng 1
+0.20%
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
+2.62%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.38%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+1.15%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/BTN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang BTN.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.88344904 BTN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.24500094 BTN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.14321494
–
2.39282648
BTN
THB tăng giá
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
2.37531921 BTN
Vị trí: 20/100
Biên độ hàng năm
2.24128539
–
2.49889307
BTN
THB tăng giá
+1.43%
2024
Tỷ giá trung bình
2.37592694 BTN
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.2442532
–
2.58593897
BTN
Năm biến động
+2.70%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65337196 BTN
Vị trí: 64/100
Biên độ hàng năm
2.46164239
–
2.88993172
BTN
Năm biến động
+14.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.88344904 BTN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.8057301
–
2.974795
BTN
Năm ổn định
-0.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.