Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang BYN

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rúp Belarus 0.09008114 BYN
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.09000526 Hiện tại Br0.09008114 Cao nhất Br0.09035014
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.09008114 BYN
2026-09-29
24 giờ qua
+0.000024 BYN
+0.03%
7 ngày qua
-0.001416 BYN
-1.55%
30 ngày qua
-0.002333 BYN
-2.52%
1 năm qua
-0.014342 BYN
-13.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
28/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.08339803
Hôm nay
0.09008114
Cao nhất
0.10686749
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.28%
Tháng 10
-14.27%
Tháng 11
+2.86%
Tháng 12
-2.71%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
-4.73%
Tháng 4
-3.30%
Tháng 5
+3.95%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+6.89%
Tháng 8
-2.93%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang BYN.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.09979565 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.08184537 BYN
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.06586029 – 0.09946698 BYN
Năm biến động -5.14%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07783789 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06835574 – 0.09677349 BYN
Năm biến động +31.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.09293108 BYN
Vị trí: 69/100
Biên độ hàng năm
0.08799946 – 0.10112502 BYN
Năm biến động -1.08%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09979565 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09033417 – 0.10717418 BYN
Năm biến động -2.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0894333 BYN
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.08339803 – 0.0952152 BYN
Năm biến động -3.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.