Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang GMD
Cập nhật
1
THB
=
2.20434927
GMD
+0.71% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = D2.20434927 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ฿0.45364862 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
D2.19745572
Hiện tại
D2.20434927
Cao nhất
D2.20791732
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang GMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.20434927 GMD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.01563 GMD
+0.71%
7 ngày qua
-0.014854 GMD
-0.67%
30 ngày qua
-0.050838 GMD
-2.25%
1 năm qua
-0.067678 GMD
-2.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Thấp nhất
2.16564705 Hôm nay
2.20434927 Cao nhất
2.39935617
2.16564705 Hôm nay
2.20434927 Cao nhất
2.39935617
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.53%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+3.10%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-2.56%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-1.08%
Tháng 5
-1.20%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang GMD.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.25064177 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.58316432 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.44221271
–
1.80290074
GMD
Năm biến động
+12.87%
2023
Tỷ giá trung bình
1.79218342 GMD
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
1.6719991
–
1.96869176
GMD
Năm biến động
+9.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.95520261 GMD
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
1.82171272
–
2.16269657
GMD
Năm biến động
+6.99%
2025
Tỷ giá trung bình
2.198839 GMD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
2.04043553
–
2.39935617
GMD
Năm biến động
+12.01%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.25064177 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.16564705
–
2.37669299
GMD
THB giảm giá
-6.33%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.