Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang GNF
Cập nhật
1
THB
=
261.70647421
GNF
-0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = FG261.70647421 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ฿0.00382107 THB
Biên độ 24 giờ ·
Ở giữa
Thấp nhất
FG261.10245942
Hiện tại
FG261.70647421
Cao nhất
FG262.49758409
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
261.70647421 GNF
2026-09-30
24 giờ qua
-0.355929 GNF
-0.14%
7 ngày qua
-3.369241 GNF
-1.27%
30 ngày qua
-7.659446 GNF
-2.84%
1 năm qua
-5.735391 GNF
-2.14%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
259.59470938 Hôm nay
261.70647421 Cao nhất
283.90970831
259.59470938 Hôm nay
261.70647421 Cao nhất
283.90970831
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 10
+0.96%
Tháng 11
+2.34%
Tháng 12
-0.41%
Tháng 1
+1.29%
Tháng 2
-4.40%
Tháng 3
+0.41%
Tháng 4
-0.44%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
+2.00%
Tháng 8
-1.27%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang GNF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 268.85467891 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
252.10568366 GNF
Vị trí: 31/100
Biên độ hàng năm
225.09024475
–
280.99750005
GNF
Năm biến động
-9.61%
2023
Tỷ giá trung bình
248.04684002 GNF
Vị trí: 14/100
Biên độ hàng năm
231.35650061
–
268.48482966
GNF
Năm biến động
-0.26%
2024
Tỷ giá trung bình
244.57423718 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
231.15865705
–
266.82415516
GNF
Năm biến động
+0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
263.9536984 GNF
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
248.14344637
–
281.51877543
GNF
Năm biến động
+10.38%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
268.85467891 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
259.59470938
–
283.90970831
GNF
THB giảm giá
-6.00%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.