728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Iran hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Iran hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Rial Iran. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang IRR

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Rial Iran 40,916.19 IRR
-0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất ﷼40,861.46 Hiện tại ﷼40,916.19 Cao nhất ﷼40,950.32
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Rial Iran

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang IRR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/IRR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang IRR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
40,916.19 IRR
2026-09-29
24 giờ qua
-190.265197 IRR
-0.46%
7 ngày qua
-594.977364 IRR
-1.43%
30 ngày qua
-974.677035 IRR
-2.33%
1 năm qua
+39,619.98 IRR
+3,056.60%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1,279.45
Hôm nay
40,916.19
Cao nhất
42,336.02
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.57%
Tháng 10
+0.87%
Tháng 11
+1.54%
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
+2,884.77%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
+2.41%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
+1.07%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/IRR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang IRR.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 33,525.36 IRR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1,209.09 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,105.74 – 1,316.42 IRR
Năm biến động -4.86%
2023
Tỷ giá trung bình 1,215 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,138.98 – 1,288.1 IRR
Năm biến động +1.11%
2024
Tỷ giá trung bình 1,195.33 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,130.93 – 1,301.32 IRR
Năm biến động +0.41%
2025
Tỷ giá trung bình 1,282.63 IRR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1,210.95 – 1,356.68 IRR
Năm biến động +8.48%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 33,525.36 IRR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1,322.63 – 42,336.02 IRR
Năm biến động +2,959.22%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.