728x90 / 970x90

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang ISK

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Króna Iceland 3.59343833 ISK
+0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr3.58318099 Hiện tại kr3.59343833 Cao nhất kr3.59495028
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo
728x90 / 970x90

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.59343833 ISK
2026-09-29
24 giờ qua
+0.004835 ISK
+0.13%
7 ngày qua
-0.056924 ISK
-1.56%
30 ngày qua
-0.105027 ISK
-2.84%
1 năm qua
-0.145009 ISK
-3.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.58246732
Hôm nay
3.59343833
Cao nhất
4.04579557
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.80%
Tháng 10
+3.40%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-2.73%
Tháng 1
+1.40%
Tháng 2
-2.33%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.12%
Tháng 6
-2.69%
Tháng 7
-0.84%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang ISK.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2023 · 3.96805275 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.86300332 ISK
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
3.69837676 – 4.141621 ISK
THB tăng giá +4.82%
2023
Tỷ giá trung bình 3.96805275 ISK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.7022323 – 4.39386945 ISK
Năm biến động -3.52%
2024
Tỷ giá trung bình 3.91717038 ISK
Vị trí: 74/100
Biên độ hàng năm
3.73903569 – 4.17764534 ISK
THB tăng giá +2.38%
2025
Tỷ giá trung bình 3.90223739 ISK
Vị trí: 66/100
Biên độ hàng năm
3.70987978 – 4.20338485 ISK
Năm biến động -1.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.77270232 ISK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.58246732 – 4.03501602 ISK
Năm biến động -9.82%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.