Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại THB sang STD

Cập nhật
Bạt Thái Lan 1 THB = Dobra São Tomé và Príncipe 663.65247435 STD
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Ở giữa
Thấp nhất Db662.35044069 Hiện tại Db663.65247435 Cao nhất Db664.81579556
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá THB/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang STD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
663.65247435 STD
2026-09-30
24 giờ qua
-0.15817 STD
-0.02%
7 ngày qua
-9.107187 STD
-1.35%
30 ngày qua
-15.396696 STD
-2.27%
1 năm qua
-22.786219 STD
-3.32%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
658.68924807
Hôm nay
663.65247435
Cao nhất
724.2679731
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.51%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
+1.70%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+2.10%
Tháng 2
-4.54%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
-1.87%
Tháng 6
-0.51%
Tháng 7
+1.11%
Tháng 8
-0.85%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá THB/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang STD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 682.73528783 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 633.60472745 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
597.08130711 – 676.05647027 STD
Năm biến động +3.63%
2023
Tỷ giá trung bình 650.28954024 STD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
600.85482762 – 699.20848256 STD
Năm biến động -1.89%
2024
Tỷ giá trung bình 632.76438902 STD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
598.90871949 – 688.65497047 STD
Năm biến động +0.06%
2025
Tỷ giá trung bình 678.62091756 STD
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
638.62997994 – 717.61030596 STD
Năm biến động +8.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 682.73528783 STD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
658.68924807 – 724.2679731 STD
THB giảm giá -6.34%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.