728x90 / 970x90
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFA Tây Phi hôm nay
Tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFA Tây Phi hiển thị giá trị hiện tại của Bạt Thái Lan được định giá bằng Franc CFA Tây Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại THB sang XOF
Cập nhật
1
THB
=
17.18421982
XOF
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá hối đoái
1 THB = CFA17.18421982 XOF
Tỷ giá nghịch đảo
1 XOF = ฿0.05819292 THB
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
CFA17.15408392
Hiện tại
CFA17.18421982
Cao nhất
CFA17.18885203
Nguồn:
CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bạt Thái Lan sang Franc CFA Tây Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá THB sang XOF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá THB/XOF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 THB sang XOF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
17.18421982 XOF
2026-09-29
24 giờ qua
-0.073413 XOF
-0.43%
7 ngày qua
-0.028611 XOF
-0.17%
30 ngày qua
+0.085607 XOF
+0.50%
1 năm qua
-0.180735 XOF
-1.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
16.95768041 Hôm nay
17.18421982 Cao nhất
18.0465124
16.95768041 Hôm nay
17.18421982 Cao nhất
18.0465124
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.68%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
+0.65%
Tháng 12
-1.23%
Tháng 1
+2.39%
Tháng 2
-2.78%
Tháng 3
-0.84%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-1.86%
Tháng 7
+0.43%
Tháng 8
+1.10%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá THB/XOF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 THB sang XOF.
1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 17.80902595 XOF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · THB giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.80902595 XOF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
17.17597249
–
18.39011426
XOF
Năm ổn định
+1.91%
2023
Tỷ giá trung bình
17.44321377 XOF
Vị trí: 38/100
Biên độ hàng năm
16.75891137
–
18.49208439
XOF
THB giảm giá
-2.63%
2024
Tỷ giá trung bình
17.21485587 XOF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
16.42950104
–
18.52947443
XOF
Năm biến động
+6.78%
2025
Tỷ giá trung bình
17.68652599 XOF
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
17.12012093
–
18.78108032
XOF
THB giảm giá
-3.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.36501319 XOF
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
16.95768041
–
18.0465124
XOF
THB giảm giá
-3.22%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.