Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang CRC

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Colón Costa Rica 49.36983599 CRC
+0.17% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₡49.23076044 Hiện tại ₡49.36983599 Cao nhất ₡49.36983599
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
49.36983599 CRC
2026-09-29
24 giờ qua
+0.08606 CRC
+0.17%
7 ngày qua
+1.003307 CRC
+2.07%
30 ngày qua
+0.582841 CRC
+1.19%
1 năm qua
-4.759872 CRC
-8.79%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
19/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
48.11242605
Hôm nay
49.36983599
Cao nhất
54.78590301
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.78%
Tháng 10
-1.39%
Tháng 11
+0.67%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
-6.41%
Tháng 2
-2.18%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+1.04%
Tháng 5
+0.02%
Tháng 6
+
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang CRC.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 59.21418516 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 59.21418516 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
49.10687852 – 70.77480866 CRC
Năm biến động +0.84%
2023
Tỷ giá trung bình 50.18101283 CRC
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
47.47013197 – 58.40903984 CRC
Năm biến động -18.20%
2024
Tỷ giá trung bình 47.82485233 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
45.57490068 – 50.23287674 CRC
TJS giảm giá -1.61%
2025
Tỷ giá trung bình 50.71606199 CRC
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
45.60134177 – 54.78590301 CRC
Năm biến động +15.15%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 49.6327584 CRC
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
48.11242605 – 53.8743244 CRC
TJS giảm giá -8.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.