Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Algeria hiển thị giá trị hiện tại của Somoni Tajikistan được định giá bằng Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại TJS sang DZD

Cập nhật
Somoni Tajikistan 1 TJS = Dinar Algeria 14.490617 DZD
+0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.ج14.48657558 Hiện tại د.ج14.490617 Cao nhất د.ج14.5100697
Nguồn: CurrencyConvert mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Somoni Tajikistan sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá TJS sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TJS/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TJS sang DZD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.490617 DZD
2026-09-29
24 giờ qua
+0.003558 DZD
+0.02%
7 ngày qua
+0.008014 DZD
+0.06%
30 ngày qua
+0.148569 DZD
+1.04%
1 năm qua
+0.570904 DZD
+4.10%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
13.5477685
Hôm nay
14.490617
Cao nhất
14.5514669
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.46%
Tháng 10
-0.33%
Tháng 11
-0.65%
Tháng 12
-0.95%
Tháng 1
-1.14%
Tháng 2
+2.66%
Tháng 3
+1.63%
Tháng 4
+1.89%
Tháng 5
+0.38%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+0.10%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TJS/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TJS sang DZD.

1826 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.21200829 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TJS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 13.05279114 DZD
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
10.92354364 – 15.11835761 DZD
Năm biến động +9.54%
2023
Tỷ giá trung bình 12.58912598 DZD
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
12.22646404 – 13.6737225 DZD
TJS giảm giá -8.93%
2024
Tỷ giá trung bình 12.44084267 DZD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12.20125811 – 12.79664825 DZD
Năm ổn định +1.72%
2025
Tỷ giá trung bình 13.24109082 DZD
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
12.11399994 – 14.22618637 DZD
Năm biến động +12.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.21200829 DZD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.5477685 – 14.5514669 DZD
TJS tăng giá +3.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.